IVF-C là thuốc nội tiết thường được sử dụng trong điều trị vô sinh – hiếm muộn, đặc biệt trong các phác đồ IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) và IUI. Thuốc có tác dụng kích thích rụng trứng ở nữ giới và hỗ trợ sinh tinh ở nam giới trong những trường hợp rối loạn nội tiết sinh sản. Việc sử dụng IVF-C cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Nội dung bài viết
- Thuốc IVF-C là gì?
- Cơ chế tác dụng của thuốc IVF-C
- Công dụng của thuốc IVF-C
- Chỉ định sử dụng thuốc IVF-C
- Liều dùng và cách dùng thuốc IVF-C
- Chống chỉ định sử dụng
- Tác dụng không mong muốn của thuốc IVF-C
- Tương tác với các thuốc khác
- Giá thuốc IVF-C và địa chỉ mua hàng!
- AHC – Đồng hành cùng bạn trong hành trình sinh sản

Thuốc IVF-C là gì?
IVF-C là thuốc chứa hormone hCG (Human Chorionic Gonadotropin) – một hormone có vai trò quan trọng trong sinh sản của cả nam và nữ. Trong lâm sàng, IVF-C được dùng để kích thích phóng noãn (rụng trứng) ở phụ nữ và kích thích sản xuất testosterone, sinh tinh ở nam giới.
Thông tin cơ bản về thuốc IVF-C
- Tên thuốc: IVF-C
- Hoạt chất chính: Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
- Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm kèm dung môi
- Hàm lượng thường dùng: IVF-C 1000IU và IVF-C 5000 IU
- Nhóm thuốc: Hormone sinh dục – thuốc hỗ trợ sinh sản
Cơ chế tác dụng của thuốc IVF-C

Thuốc IVF-C phát huy tác dụng nhờ hormone hCG (Human Chorionic Gonadotropin) – một hormone đóng vai trò then chốt trong quá trình sinh sản tự nhiên. Để dễ hình dung, hCG trong IVF-C bắt chước hoạt động của hormone LH mà cơ thể tiết ra vào thời điểm rụng trứng.
Cơ chế tác dụng của IVF-C ở nữ giới
Ở phụ nữ, quá trình rụng trứng chỉ xảy ra khi nang noãn đã trưởng thành hoàn toàn và nhận được “tín hiệu cuối cùng” từ hormone LH. Trong các chu kỳ điều trị hiếm muộn, cơ thể có thể không tự tạo đủ tín hiệu này, khiến trứng không rụng hoặc rụng không đúng thời điểm.
Khi sử dụng IVF-C:
- Hormone hCG kích thích nang noãn trưởng thành hoàn tất
- Gây phóng noãn (rụng trứng) sau khoảng 34–40 giờ
- Hỗ trợ hình thành hoàng thể, giúp nội mạc tử cung sẵn sàng cho việc làm tổ.
Cơ chế tác dụng của IVF-C ở nam giới
Ở nam giới, hormone hCG trong IVF-C tác động lên tế bào Leydig tại tinh hoàn, giúp:
- Kích thích sản xuất testosterone nội sinh
- Tạo môi trường thuận lợi cho quá trình sinh tinh
- Cải thiện chức năng sinh sản trong các trường hợp suy sinh dục do thiếu gonadotropin
Điểm khác biệt quan trọng là IVF-C không bổ sung testosterone từ bên ngoài, mà giúp cơ thể tự sản xuất hormone này một cách sinh lý hơn, từ đó hạn chế ức chế sinh tinh kéo dài.
Công dụng của thuốc IVF-C
Thuốc IVF-C được sử dụng nhằm chủ động kiểm soát các mốc quan trọng trong điều trị vô sinh – hiếm muộn, giúp bác sĩ đạt được mục tiêu điều trị cụ thể ở từng bệnh nhân.
Với nữ giới
Ở nữ giới, IVF-C được dùng chủ yếu để tạo thời điểm rụng trứng chính xác, yếu tố có ý nghĩa quyết định trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Bao gồm:
- Kích thích rụng trứng có kiểm soát, giúp trứng rụng đúng thời điểm mong muốn
- Tối ưu hóa khả năng thụ thai, thông qua việc đồng bộ thời điểm rụng trứng với quan hệ tự nhiên hoặc bơm tinh trùng (IUI)
- Hỗ trợ các chu kỳ IVF, đảm bảo trứng được chọc hút khi đã trưởng thành hoàn toàn
- Điều trị vô sinh do rối loạn rụng trứng, bao gồm các trường hợp trứng không rụng hoặc rụng không đều
Trong thực tế, IVF-C thường được sử dụng trong:
- Chu kỳ IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) – tiêm trước thời điểm chọc hút trứng
- Chu kỳ IUI (bơm tinh trùng vào buồng tử cung)
- Điều trị hiếm muộn ở phụ nữ có chu kỳ rụng trứng không ổn định
Với nam giới
IVF-C cũng được chỉ định trong một số trường hợp vô sinh nam liên quan đến rối loạn nội tiết, với mục tiêu phục hồi chức năng sinh sản. Cụ thể:
- Hỗ trợ điều trị suy sinh dục thứ phát
- Cải thiện môi trường sinh tinh, từ đó hỗ trợ quá trình tạo tinh trùng
- Điều trị vô sinh nam do thiếu hụt hormone sinh dục, trong các phác đồ điều trị chuyên biệt
Khác với các liệu pháp bổ sung hormone trực tiếp, IVF-C được sử dụng nhằm kích hoạt khả năng tự điều hòa nội tiết của cơ thể, do đó thường cần thời gian theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.
Chỉ định sử dụng thuốc IVF-C
Thuốc IVF-C được chỉ định khi cần can thiệp có kiểm soát vào quá trình sinh sản, nhằm hỗ trợ hoặc phục hồi chức năng sinh sản ở cả nam và nữ. Việc chỉ định sử dụng IVF-C phải dựa trên thăm khám, xét nghiệm nội tiết và đánh giá chuyên khoa, không áp dụng đại trà cho mọi trường hợp hiếm muộn.
Điều trị rối loạn do giảm hormone hướng sinh dục, tinh hoàn ẩn, giảm năng tuyến sinh dục, trạng thái bị loạn nhẹ do thiếu hormone hướng sinh dục, tinh trùng yếu, không có tinh trùng, ít kinh nguyệt (pha folliculin kéo dài), đa huyết kinh hoăc bệnh tử cung chảy máu, đe dọa sẩy thai hay sẩy thai, vô kinh nguyên phát và thứ phát hoặc chu kỳ kinh nguyệt không có rụng trứng .
Liều dùng và cách dùng thuốc IVF-C

Thuốc IVF-C là thuốc nội tiết tác động mạnh lên hệ sinh sản, do đó liều dùng và cách sử dụng phải được cá thể hóa theo từng bệnh nhân, dựa trên phác đồ điều trị và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh không được tự ý quyết định liều hoặc thời điểm tiêm.
Liều dùng
Liều lượng của Chorionic Gonadotropin trong thuốc IVF-C có thể được biểu thị theo đơn vị IU hoặc USP, đây đều là đơn vị đo hoạt tính sinh học và được xem là tương đương nhau trong thực hành lâm sàng. Liều dùng IVF-C trong một số chỉ định cụ thể:
Điều trị tinh hoàn ẩn trước tuổi dậy thì (không do tắc nghẽn giải phẫu):
- 4.000 đơn vị USP, tiêm 3 lần mỗi tuần, trong 3 tuần
- Hoặc 5.000 đơn vị USP, tiêm cách ngày, tổng cộng 4 liều
- Hoặc 500–1.000 đơn vị USP, tiêm 15 liều, trong thời gian 6 tuần
👉 Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện sau mỗi đợt điều trị.
Điều trị suy giảm chức năng tuyến sinh dục ở nam giới
- 500–1.000 đơn vị USP, tiêm 3 lần mỗi tuần, trong 3 tuần, sau đó tiếp tục:
- 500–1.000 đơn vị USP, tiêm 2 lần mỗi tuần, trong 3 tuần
Hoặc phác đồ khác: 4.000 đơn vị USP, tiêm 3 lần mỗi tuần, trong 6–9 tháng, sau đó duy trì: 2.000 đơn vị USP, tiêm 3 lần mỗi tuần, trong 3 tháng
👉 Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng và nồng độ testosterone của từng bệnh nhân.
Kích thích quá trình sinh tinh ở nam giới
Trong điều trị vô sinh nam do rối loạn sinh tinh, IVF-C thường được sử dụng kết hợp với menotropin, theo phác đồ phối hợp:
- Menotropin: 75 đơn vị USP, tiêm 3 lần mỗi tuần
- Chorionic Gonadotropin (IVF-C): 2.000 đơn vị USP, tiêm 2 lần mỗi tuần
⏳ Thời gian điều trị tối thiểu 4 tháng để có thể phát hiện tinh trùng trong tinh dịch, do chu kỳ phát triển từ tế bào mầm đến tinh trùng hoàn chỉnh kéo dài khoảng 74 ± 4 ngày
Kích thích rụng trứng trong điều trị vô sinh nữ
IVF-C được chỉ định để kích thích rụng trứng ở phụ nữ:
- Vô sinh do không rụng trứng
- Nguyên nhân thứ phát từ suy tuyến yên
- Không có suy buồng trứng nguyên phát
👉 Liều thường dùng: 5.000 – 10.000 đơn vị USP, tiêm một liều duy nhất
Liều được sử dụng sau khi nang noãn đã phát triển đầy đủ và thời điểm tiêm có vai trò quyết định hiệu quả điều trị.
Liều dùng cho các trường hợp khác
- Ít kinh nguyệt (pha folliculin kéo dài): liều dùng 1000IU IVF-C từng ngày trong tuần cuối của ngày kinh nguyệt mong đợi.
- Đa huyết kinh hoặc bệnh tử cung chảy máu: liều dùng 1000IU IVF-C dùng trong tuần thứ 2 của chu kỳ kinh nguyệt. Chỉ thầy thuốc chuyên khoa mới được phép cho dùng liều cao hơn.
- Đe dọa sẩy thai: tiêm bắp 5000IU IVF-C có thể lập lại mỗi ngày tổng cộng 2 lần, cho đến khi hết nguy cơ sẩy thai, sau đó cần giảm liều tới 1000IU và tiếp tục mỗi tuần 2 lần tiêm.
- Sẩy thai luôn: tiêm 5000IU IVF-C các ngày trong tháng thứ 2 và thứ 3 của thai kỳ và cần tiếp tục 1000IU trong 2 tháng tiếp theo.
Cách dùng thuốc IVF-C
IVF-C được sử dụng bằng đường tiêm, sau khi hoàn nguyên bột đông khô với dung môi đi kèm. Đường tiêm có thể là tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, tùy phác đồ và chỉ định của bác sĩ
Thuốc thường được tiêm tại:
- Cơ sở y tế
- Hoặc bởi nhân viên y tế được đào tạo chuyên môn
⏱️ Thời điểm tiêm IVF-C có ý nghĩa rất quan trọng, đặc biệt trong IVF và IUI, vì nó quyết định:
- Thời điểm rụng trứng
- Thời điểm chọc hút trứng hoặc bơm tinh trùng
Lưu ý quan trọng khi dùng IVF-C
- Không tự ý mua và sử dụng IVF-C tại nhà
- Không thay đổi liều hoặc thời điểm tiêm khi chưa có chỉ định
- Cần theo dõi sát sau tiêm, đặc biệt ở nữ giới có nguy cơ quá kích buồng trứng
- Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường sau tiê
Chống chỉ định sử dụng
Chống chỉ định tuyệt đối
Không sử dụng IVF-C cho bệnh nhân:
- Quá mẫn với Chorionic Gonadotropin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Suy buồng trứng nguyên phát (buồng trứng không còn khả năng đáp ứng)
- U buồng trứng hoặc nang buồng trứng không liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang
- Xuất huyết âm đạo chưa rõ nguyên nhân
- Các bệnh lý ác tính phụ thuộc hormone: ung thư buồng trứng, ung thư tử cung, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt (ở nam)
Chống chỉ định tương đối – cần thận trọng
IVF-C cần được cân nhắc kỹ và theo dõi sát trong các trường hợp:
- Phụ nữ có tiền sử quá kích buồng trứng
- Buồng trứng đa nang (PCOS) nguy cơ cao
- Tiền sử huyết khối hoặc rối loạn đông máu
- Bệnh lý tim mạch nặng
- Suy gan hoặc suy thận (chưa có dữ liệu đầy đủ về điều chỉnh liều)
Tác dụng không mong muốn của thuốc IVF-C
Khi sử dụng đúng chỉ định, đa số bệnh nhân dung nạp IVF-C tốt. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Đau, đỏ hoặc sưng nhẹ tại vị trí tiêm
- Căng tức bụng, chướng bụng nhẹ
- Buồn nôn, mệt mỏi, đau đầu thoáng qua
Tác dụng phụ hiếm gặp: đau bụng tăng dần, tăng cân nhanh, buồn nôn nhiều, tiểu ít, khó thở. ⚠️ Những dấu hiệu trên có thể liên quan đến hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) và cần đi khám ngay.
Ngoài ra, IVF-C có thể làm tăng nguy cơ đa thai, đặc biệt khi có nhiều nang noãn trưởng thành.
Tương tác với các thuốc khác
Hiện nay, chưa ghi nhận nhiều tương tác thuốc nghiêm trọng giữa IVF-C (Chorionic Gonadotropin – hCG) với các thuốc thông thường. Tuy nhiên, trong thực hành hỗ trợ sinh sản, IVF-C thường được sử dụng phối hợp với nhiều thuốc nội tiết khác, vì vậy vẫn cần lưu ý:
- IVF-C thường được dùng sau các thuốc kích thích buồng trứng như FSH, hMG (menotropin). Việc phối hợp này không phải là tương tác bất lợi, mà là một phần của phác đồ điều trị chuẩn. Tuy nhiên, phối hợp không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS) nếu không theo dõi sát.
- Dùng đồng thời IVF-C với các hormone sinh dục khác (estrogen, progesterone…) cần được bác sĩ chỉ định rõ ràng về liều và thời điểm.
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng
- Không có đủ dữ liệu về tương tác của IVF-C với một số thuốc ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, do đó cần thận trọng.
Giá thuốc IVF-C và địa chỉ mua hàng!

Giá thuốc phụ thuộc phần lớn vào địa điểm bán cũng như chất lượng của thuốc. Hiện nay thuốc có bán tại nhiều nhà thuốc, phòng khám, bệnh viện .
Tuy nhiên, các bác sĩ khuyến cáo bạn chỉ nên mua thuốc ở những bệnh viện uy tín, hoặc cửa hàng dược được cấp giấy phép đủ điều kiện bán thuốc, nhằm đảm bảo chất lượng của thuốc.
AHC – Đồng hành cùng bạn trong hành trình sinh sản
AHC là đơn vị tư vấn và hỗ trợ sinh sản toàn diện cá thể hóa dựa trên nền tảng y khoa chuẩn mực.
Tại AHC, người bệnh được:
- Tư vấn cá nhân hóa lộ trình IVF
- Giải thích rõ phác đồ, lựa chọn điều trị
- Đồng hành về kiến thức, tâm lý, pháp lý và chiến lược sinh sản
Bạn cần tư vấn hãy liên hệ trực tiếp với AHC .