Trong hành trình điều trị hiếm muộn bằng thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), thuốc kích thích buồng trứng đóng vai trò “xương sống” quyết định số lượng và chất lượng trứng thu được. Trong số đó, IVF-M là một thuốc được sử dụng khá phổ biến tại Việt Nam theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế.
Nội dung bài viết
Thuốc IVF-M là gì? Thành phần và cơ chế tác dụng
IVF-M là thuốc kích thích buồng trứng tạo ra nhiều nang trứng hơn bình thường trong một chu kỳ, thuốc dùng ở dạng tiêm, thuộc nhóm gonadotropin, được dùng trong các phác đồ hỗ trợ sinh sản như:
- Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
- ICSI
- Kích thích buồng trứng ở phụ nữ rối loạn phóng noãn
Thuốc được chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn.

Thành phần của IVF-M
IVF-M thường chứa:
- FSH (Follicle Stimulating Hormone) → kích thích nang trứng phát triển
- LH (Luteinizing Hormone) → hỗ trợ trưởng thành nang và rụng trứng
Nhờ có cả FSH và LH, IVF-M thường được dùng trong các trường hợp buồng trứng đáp ứng kém hoặc cần kích thích mạnh hơn.
👉 Tóm lại: IVF-M là thuốc kích trứng chứa hMG, giúp buồng trứng tạo nhiều trứng trưởng thành phục vụ IVF/IUI.
Cơ chế tác dụng trong IVF
Bình thường mỗi chu kỳ kinh nguyệt chỉ có 1 trứng trưởng thành.
Khi dùng IVF-M:
- FSH kích thích nhiều nang trứng phát triển đồng thời
- LH hỗ trợ trưởng thành trứng
- Bác sĩ theo dõi siêu âm – xét nghiệm nội tiết
- Khi nang đạt kích thước chuẩn → tiêm thuốc rụng trứng → chọc hút trứng
👉 Nhờ vậy, bác sĩ có nhiều trứng để tạo phôi, tăng cơ hội thành công IVF.
Dạng thuốc – hàm lượng – đường dùng
IVF-M có dạng bột đông khô pha tiêm.
Các hàm lượng thường gặp:
- IVF-M 75 IU
- IVF-M 150 IU
Đường dùng:
- Tiêm bắp
- Tiêm dưới da
Trong điều trị IVF hiện nay, tiêm dưới da thường được dùng nhiều hơn vì ít đau và dễ theo dõi.
👉 Thuốc cần được bảo quản đúng nhiệt độ và tiêm đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả.
Ai thường được chỉ định dùng IVF-M?
Bác sĩ có thể chỉ định trong các trường hợp:
- Phụ nữ hiếm muộn cần IVF/ICSI
- Buồng trứng hoạt động yếu
- Rối loạn phóng noãn
- Kích thích buồng trứng trước bơm tinh trùng (IUI)
Tuy nhiên không phải ai làm IVF cũng dùng cùng loại thuốc. Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
- Tuổi
- Dự trữ buồng trứng (AMH, AFC)
- Cân nặng
- Bệnh lý kèm theo
- Tiền sử đáp ứng với thuốc
IVF-M giúp tăng tỷ lệ thành công IVF thế nào?
Thành công IVF phụ thuộc lớn vào số lượng và chất lượng noãn. IVF-M tác động trực tiếp vào yếu tố này.
1. Tăng số noãn: Nhiều trứng hơn → nhiều phôi hơn → tăng cơ hội chọn phôi tốt.
2. Tăng phôi tốt: Nang phát triển đồng đều giúp trứng trưởng thành tốt hơn → phôi chất lượng cao hơn.
3. Tối ưu chuyển phôi
Khi có nhiều phôi, bác sĩ có thể:
- Chọn phôi ngày 5
- Trữ đông phôi dự phòng
- Tăng tỷ lệ đậu thai lâu dài
👉 IVF-M không đảm bảo có thai 100%, nhưng giúp tối ưu các yếu tố quan trọng trong IVF.
Liều dùng IVF-M
Trong thực tế lâm sàng, liều IVF-M không có một con số cố định, mà phải cá thể hóa theo tuổi, dự trữ buồng trứng, BMI và đáp ứng trong quá trình kích trứng. Dưới đây là hướng dẫn theo góc nhìn y khoa để bạn hiểu rõ nguyên tắc bác sĩ quyết định liều.

Liều khởi đầu theo tuổi và dự trữ buồng trứng
Bác sĩ sẽ dựa vào các xét nghiệm trước IVF:
- AMH
- FSH ngày 2
- AFC (đếm nang thứ cấp trên siêu âm)
- Tuổi
- BMI
1. AMH thấp – dự trữ buồng trứng kém
- AMH < 1.0 ng/mL
- AFC < 5
👉 Liều khởi đầu thường 225 – 300 IU/ngày
Mục tiêu: Kích thích tối đa số nang còn lại; tránh bỏ lỡ chu kỳ.
2. Phụ nữ bị PCOS (đa nang buồng trứng)
- AMH cao > 4–5 ng/mL
- Nhiều nang nhỏ
👉 Liều khởi đầu thường 75 – 150 IU/ngày
Mục tiêu: Tránh quá kích buồng trứng (OHSS) và giữ nang phát triển chậm đều
3. Tuổi trên 38
Dự trữ buồng trứng giảm, chất lượng trứng kém hơn.
👉 Liều thường 225 – 300 IU/ngày
Mục tiêu: Tăng số trứng, tăng cơ hội có phôi tốt
4. BMI cao
Mô mỡ ảnh hưởng hấp thu hormone.
👉 Có thể cần liều cao hơn 150 – 225 IU
Mục tiêu: Đảm bảo hormone đạt nồng độ hiệu quả
Tùy phác đồ IVF, cách dùng IVF-M sẽ khác nhau.
1. Phác đồ dài (Long protocol)
- Bắt đầu IVF-M sau khi đã ức chế buồng trứng
- Liều thường 150 – 300 IU/ngày
Ưu điểm: Nang phát triển đồng đều, tỷ lệ phôi tốt cao
2. Phác đồ antagonist
Phác đồ phổ biến hiện nay.
- IVF-M bắt đầu ngày 2–3 chu kỳ
- Liều thường 150 – 225 IU/ngày
Ưu điểm:
- Ít OHSS
- Linh hoạt điều chỉnh
3. Phác đồ mini-IVF
Áp dụng cho phụ nữ dự trữ buồng trứng kém.
- IVF-M liều thấp 75 – 150 IU
- Kết hợp thuốc uống kích trứng
Mục tiêu: Lấy ít trứng nhưng chất lượng tốt
4. IUI
Kích trứng nhẹ để có 1–2 nang.
👉 Liều 75 – 150 IU/ngày
Mục tiêu: Tránh đa thai, đảm bảo rụng trứng
Điều chỉnh liều theo đáp ứng
Trong quá trình kích trứng, bác sĩ sẽ điều chỉnh IVF-M dựa trên:
1. Siêu âm nang
- Nang lớn quá nhanh → giảm liều
- Nang nhỏ → tăng liều
Mục tiêu: Nang đạt 18–20 mm trước trigger
2. Estradiol máu
Estradiol tăng quá cao → nguy cơ OHSS.
👉 Bác sĩ có thể:
- Giảm liều
- Ngừng IVF-M sớm
- Đổi thuốc trigger
3. Nguy cơ OHSS
Nếu buồng trứng đáp ứng quá mạnh:
- Giảm liều
- Freeze-all (đông phôi)
- Theo dõi sát sau chọc trứng
👉 Đây là lý do không bao giờ được tự ý chỉnh liều.
Tác dụng phụ và biến chứng của thuốc IVF-M
IVF-M chứa hMG (FSH + LH) nên có thể gây một số tác dụng phụ do buồng trứng được kích thích mạnh. Phần lớn nhẹ và kiểm soát được nếu theo dõi đúng lịch.
Tác dụng phụ thường gặp
- Đau bụng nhẹ, căng tức bụng: do buồng trứng to lên khi nhiều nang phát triển.
- Đầy hơi, buồn nôn nhẹ: do thay đổi hormone.
- Đau tại chỗ tiêm: sưng đỏ nhẹ, thường tự hết.
Biến chứng cần đi viện ngay
- Quá kích buồng trứng (OHSS): bụng to nhanh, tăng cân nhanh, khó thở, tiểu ít.
- Đa thai: do nhiều trứng rụng cùng lúc.
- Xoắn buồng trứng: đau bụng dữ dội một bên.
Để IVF-M phát huy hiệu quả tối đa, cần: liều chuẩn – tiêm đúng giờ – dinh dưỡng tốt – tâm lý ổn định – đội ngũ IVF uy tín – phòng lab chuẩn. IVF là hành trình cần kiên nhẫn và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ. Bạn đang chuẩn bị làm IVF hoặc cần tư vấn chuyên sâu, xây dựng phác đồ cá thể hóa hãy liên hệ trực tiệp AHC – Đơn vị tư vấn hỗ trợ đồng hành cùng hành trình IVF toàn diện!