Trong những năm gần đây, các thuật ngữ LGBT xuất hiện ngày càng phổ biến trên mạng xã hội, truyền thông và trong đời sống. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng ý nghĩa của từng khái niệm, dẫn đến những nhầm lẫn trong giao tiếp hoặc cách nhìn nhận về cộng đồng LGBT. Việc hiểu đúng các thuật ngữ này không chỉ giúp sử dụng ngôn ngữ phù hợp mà còn góp phần xây dựng môi trường tôn trọng sự đa dạng về giới và xu hướng tính dục.
Nội dung bài viết
Tại AHC, bên cạnh việc tư vấn các giải pháp hỗ trợ sinh sản và đồng hành cùng nhiều mô hình gia đình khác nhau, chúng tôi luôn đề cao sự tôn trọng đối với sự đa dạng của mỗi cá nhân. Hiểu đúng các khái niệm về giới và xu hướng tính dục là nền tảng để tiếp cận thông tin khách quan, ứng xử văn minh và tạo dựng một xã hội bình đẳng hơn.

LGBT là gì?
LGBT là từ viết tắt của bốn thuật ngữ:
- Lesbian (đồng tính nữ)
- Gay (đồng tính nam)
- Bisexual (song tính)
- Transgender (người chuyển giới)
Thuật ngữ này dùng để chỉ cộng đồng những người có xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới khác với người dị tính và người có bản dạng giới trùng với giới tính khi sinh (cisgender). Đây là khái niệm được sử dụng rộng rãi nhằm phản ánh sự đa dạng về giới và xu hướng tính dục trong xã hội hiện đại.
Hiện nay, LGBT thường được mở rộng thành LGBTQ+, trong đó:
- Q (Queer hoặc Questioning): Chỉ những người không muốn giới hạn bản thân trong các nhãn định danh truyền thống hoặc đang trong quá trình tìm hiểu về xu hướng tính dục, bản dạng giới của mình.
- Dấu “+” đại diện cho nhiều bản dạng giới và xu hướng tính dục khác như Intersex, Asexual, Non-binary cùng nhiều nhóm khác.
Để hiểu đúng các thuật ngữ trong LGBT, cần phân biệt ba khái niệm cơ bản:
- Giới tính sinh học (Biological sex): Những đặc điểm sinh học được xác định khi sinh, như nam, nữ hoặc liên giới tính (intersex).
- Bản dạng giới (Gender identity): Cách mỗi người cảm nhận và xác định giới của bản thân.
- Xu hướng tính dục (Sexual orientation): Sự hấp dẫn về tình cảm, tình yêu hoặc tình dục đối với người khác.
Ba yếu tố này là những khái niệm độc lập và không quyết định lẫn nhau. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp tránh những nhầm lẫn khi tìm hiểu về cộng đồng LGBT.

Nhóm thuật ngữ về xu hướng tính dục (Sexual Orientation)
- Xu hướng tính dục mô tả đối tượng mà một người có sự hấp dẫn về mặt tình cảm, tình yêu hoặc tình dục.
Lesbian (đồng tính nữ)
Lesbian là thuật ngữ chỉ những phụ nữ có sự hấp dẫn về tình cảm hoặc tình dục với phụ nữ khác. Đây là một trong những nhóm phổ biến và được công nhận rộng rãi trong cộng đồng LGBT.
Gay (đồng tính nam)
Gay thường được dùng để chỉ nam giới có sự hấp dẫn với nam giới khác. Trong một số ngữ cảnh, từ “gay” có thể được sử dụng với nghĩa rộng để chỉ người đồng tính nói chung, nhưng cách hiểu phổ biến hiện nay vẫn là đồng tính nam.
Bisexual (song tính)
Bisexual là những người có thể bị hấp dẫn bởi nhiều hơn một giới. Mức độ hấp dẫn đối với từng giới có thể không giống nhau và có thể thay đổi theo thời gian.
Pansexual
Pansexual là những người có sự hấp dẫn với người khác mà không phụ thuộc vào giới tính hay bản dạng giới của đối phương. Điều họ quan tâm chủ yếu là con người và sự kết nối giữa hai cá nhân.
Asexual (vô tính)
Asexual là những người không hoặc rất ít có sự hấp dẫn về mặt tình dục. Tuy nhiên, họ vẫn có thể mong muốn xây dựng các mối quan hệ tình cảm, yêu đương hoặc gắn bó lâu dài.
Demisexual
Demisexual là những người chỉ cảm thấy sự hấp dẫn về tình dục sau khi đã hình thành mối liên kết cảm xúc sâu sắc với người khác.

Nhóm thuật ngữ về bản dạng giới (Gender Identity)
Bản dạng giới là cách một người nhận thức và xác định giới của bản thân. Bản dạng giới có thể trùng hoặc không trùng với giới tính được xác định khi sinh.
Transgender (người chuyển giới)
Người chuyển giới là những người có bản dạng giới khác với giới tính được xác định khi sinh.
Một số người chuyển giới có thể lựa chọn sử dụng liệu pháp hormone hoặc can thiệp y học để cơ thể phù hợp hơn với bản dạng giới của mình. Tuy nhiên, cũng có nhiều người không thực hiện các biện pháp y học mà vẫn xác định rõ bản dạng giới của bản thân.
Cisgender
Cisgender là những người có bản dạng giới phù hợp với giới tính được xác định khi sinh. Đây là nhóm chiếm đa số trong xã hội.
Non-binary
Non-binary là thuật ngữ chỉ những người không xác định bản thân hoàn toàn là nam hoặc nữ. Họ có thể cảm nhận mình nằm giữa hai giới, kết hợp nhiều bản dạng giới hoặc nằm ngoài hệ thống giới nhị phân.
Genderfluid
Genderfluid là những người có bản dạng giới có thể thay đổi theo thời gian hoặc tùy từng hoàn cảnh. Sự thay đổi này là một phần trong bản dạng giới của họ, không phải do thiếu chắc chắn về giới.
Agender
Agender là những người không cảm thấy mình thuộc bất kỳ giới nào hoặc không xem giới là yếu tố để định nghĩa bản thân.

Nhóm thuật ngữ về xã hội và nhận thức
Đây là nhóm thuật ngữ phản ánh cách xã hội nhìn nhận, ứng xử và tương tác với cộng đồng LGBT.
Coming out
Coming out là quá trình một người chủ động chia sẻ với người khác về xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình. Quá trình này có thể diễn ra nhiều lần trong các mối quan hệ và hoàn cảnh khác nhau.
Closeted
Closeted là trạng thái chưa công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới. Điều này có thể xuất phát từ việc người đó chưa sẵn sàng hoặc lo ngại về sự kỳ thị, phân biệt đối xử.
Ally
Ally là những người không thuộc cộng đồng LGBT nhưng luôn tôn trọng, ủng hộ và góp phần bảo vệ quyền lợi của cộng đồng thông qua những hành động tích cực.
Homophobia và Transphobia
Đây là các thuật ngữ chỉ sự kỳ thị, định kiến hoặc phân biệt đối xử đối với người đồng tính và người chuyển giới. Những biểu hiện này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, từ lời nói, hành vi đến các rào cản trong đời sống xã hội.
Heteronormativity
Heteronormativity là quan niệm cho rằng quan hệ dị tính và hệ thống giới nhị phân là chuẩn mực mặc định của xã hội. Quan niệm này có thể khiến những xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới khác không được nhìn nhận đầy đủ hoặc bình đẳng.

Hiểu đúng các thuật ngữ LGBT để tôn trọng sự đa dạng
Các thuật ngữ trong LGBT không chỉ là những khái niệm mang tính học thuật mà còn phản ánh sự đa dạng về bản dạng giới và xu hướng tính dục của mỗi cá nhân. Hiểu đúng và sử dụng đúng các thuật ngữ này giúp hạn chế những hiểu lầm không đáng có, đồng thời góp phần xây dựng môi trường giao tiếp cởi mở, tôn trọng và bình đẳng.
Trong bối cảnh nhận thức xã hội về giới và tính dục ngày càng được mở rộng, điều quan trọng không phải là ghi nhớ toàn bộ các thuật ngữ, mà là tôn trọng cách mỗi người xác định và thể hiện bản thân. Đó cũng là nền tảng để thúc đẩy sự thấu hiểu, giảm định kiến và hướng tới một xã hội đa dạng, hòa nhập hơn.



